TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

песча́нка

giống cáibất động vật
pesčánka[pʲɪˈɕːankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên песча́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

песча́нка nghĩa là chuột nhảy.

Nghĩa của песча́нка

Danh từ

  1. Chuột nhảy.

Biến cách của песча́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?песча́нкапесча́нки
Sinh cách кого? чего?песча́нкипесча́нок
Tặng cách кому? чему?песча́нкепесча́нкам
Đối cách кого? что?песча́нкупесча́нки
Công cụ cách кем? чем?песча́нкойпесча́нками
Giới cách о ком? о чём?песча́нкепесча́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

песчанка nghĩa là gì?

песчанка (danh từ) nghĩa là chuột nhảy.

песчанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là песча́нка (phiên âm Latinh pesčánka, IPA [pʲɪˈɕːankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.