пета́нк
giống đựcbất động vật
petánk[pʲɪˈtank]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пета́нк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пета́нк nghĩa là bi sắt.
Nghĩa của пета́нк
Danh từ
- Bi sắt.
Biến cách của пета́нк (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пета́нк |
| Sinh cách кого? чего? | пета́нка |
| Tặng cách кому? чему? | пета́нку |
| Đối cách кого? что? | пета́нк |
| Công cụ cách кем? чем? | пета́нком |
| Giới cách о ком? о чём? | пета́нке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
петанк nghĩa là gì?
петанк (danh từ) nghĩa là bi sắt.
петанк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пета́нк (phiên âm Latinh petánk, IPA [pʲɪˈtank]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.