TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пета́рда

giống cáibất động vật
petárda[pʲɪˈtardə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пета́рда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пета́рда nghĩa là -д. pháo hiệu.

Nghĩa của пета́рда

Danh từ

  1. giống cái -д. pháo hiệu.
  2. бумажный снаряд Pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo ống lệnh.

Biến cách của пета́рда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пета́рдапета́рды
Sinh cách кого? чего?пета́рдыпета́рд
Tặng cách кому? чему?пета́рдепета́рдам
Đối cách кого? что?пета́рдупета́рды
Công cụ cách кем? чем?пета́рдойпета́рдами
Giới cách о ком? о чём?пета́рдепета́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

петарда nghĩa là gì?

петарда (danh từ) nghĩa là -д. pháo hiệu.

петарда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пета́рда (phiên âm Latinh petárda, IPA [pʲɪˈtardə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.