петли́ца
Dấu sắc trên петли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
петли́ца nghĩa là khuyết, lỗ khuy, phù hiệu, cấp hiệu.
Nghĩa của петли́ца
Danh từ
- петля [cái] khuyết, lỗ khuy.
- на форменной одежде Phù hiệu, cấp hiệu, quân hiệu, quân hàm.
Biến cách của петли́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | петли́ца | петли́цы |
| Sinh cách кого? чего? | петли́цы | петли́ц |
| Tặng cách кому? чему? | петли́це | петли́цам |
| Đối cách кого? что? | петли́цу | петли́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | петли́цей | петли́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | петли́це | петли́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
петлица nghĩa là gì?
петлица (danh từ) nghĩa là khuyết, lỗ khuy, phù hiệu, cấp hiệu.
петлица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là петли́ца (phiên âm Latinh petlíca, IPA [pʲɪtˈlʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.