TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

петли́ца

giống cáibất động vật
petlíca[pʲɪtˈlʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên петли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

петли́ца nghĩa là khuyết, lỗ khuy, phù hiệu, cấp hiệu.

Nghĩa của петли́ца

Danh từ

  1. петля [cái] khuyết, lỗ khuy.
  2. на форменной одежде Phù hiệu, cấp hiệu, quân hiệu, quân hàm.

Biến cách của петли́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?петли́цапетли́цы
Sinh cách кого? чего?петли́цыпетли́ц
Tặng cách кому? чему?петли́цепетли́цам
Đối cách кого? что?петли́цупетли́цы
Công cụ cách кем? чем?петли́цейпетли́цами
Giới cách о ком? о чём?петли́цепетли́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

петлица nghĩa là gì?

петлица (danh từ) nghĩa là khuyết, lỗ khuy, phù hiệu, cấp hiệu.

петлица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là петли́ца (phiên âm Latinh petlíca, IPA [pʲɪtˈlʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.