пети́т
giống đựcbất động vật
petít
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пети́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пети́т nghĩa là cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.
Nghĩa của пети́т
Danh từ
- Cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.
Biến cách của пети́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пети́т | пети́ты |
| Sinh cách кого? чего? | пети́та | пети́тов |
| Tặng cách кому? чему? | пети́ту | пети́там |
| Đối cách кого? что? | пети́т | пети́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | пети́том | пети́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | пети́те | пети́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
петит nghĩa là gì?
петит (danh từ) nghĩa là cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.
петит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пети́т (phiên âm Latinh petít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.