TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пети́т

giống đựcbất động vật
petít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пети́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пети́т nghĩa là cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.

Nghĩa của пети́т

Danh từ

  1. Cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.

Biến cách của пети́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пети́тпети́ты
Sinh cách кого? чего?пети́тапети́тов
Tặng cách кому? чему?пети́тупети́там
Đối cách кого? что?пети́тпети́ты
Công cụ cách кем? чем?пети́томпети́тами
Giới cách о ком? о чём?пети́тепети́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

петит nghĩa là gì?

петит (danh từ) nghĩa là cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch.

петит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пети́т (phiên âm Latinh petít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.