TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пети́ция

giống cáibất động vật
petícija[pʲɪˈtʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пети́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пети́ция nghĩa là bản thỉnh nguyện, đơn thỉnh nguyện.

Nghĩa của пети́ция

Danh từ

  1. Bản thỉnh nguyện, đơn thỉnh nguyện, đơn thỉnh cầu, bản điều trần.

Biến cách của пети́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пети́цияпети́ции
Sinh cách кого? чего?пети́циипети́ций
Tặng cách кому? чему?пети́циипети́циям
Đối cách кого? что?пети́циюпети́ции
Công cụ cách кем? чем?пети́циейпети́циями
Giới cách о ком? о чём?пети́циипети́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

петиция nghĩa là gì?

петиция (danh từ) nghĩa là bản thỉnh nguyện, đơn thỉnh nguyện.

петиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пети́ция (phiên âm Latinh petícija, IPA [pʲɪˈtʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.