Dấu sắc trên петрогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
петрогра́фия nghĩa là thạch học.
Nghĩa của петрогра́фия
Danh từ
Thạch học.
Câu hỏi thường gặp
петрография nghĩa là gì?
петрография (danh từ) nghĩa là thạch học.
петрография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là петрогра́фия (phiên âm Latinh petrográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.