петса́й
giống đựcbất động vật
petsáj[pʲɪt͡sˈsaj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên петса́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
петса́й nghĩa là cải thìa.
Nghĩa của петса́й
Danh từ
- Cải thìa.
Biến cách của петса́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | петса́й | петса́и |
| Sinh cách кого? чего? | петса́я | петса́ев |
| Tặng cách кому? чему? | петса́ю | петса́ям |
| Đối cách кого? что? | петса́й | петса́и |
| Công cụ cách кем? чем? | петса́ем | петса́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | петса́е | петса́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
петсай nghĩa là gì?
петсай (danh từ) nghĩa là cải thìa.
петсай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là петса́й (phiên âm Latinh petsáj, IPA [pʲɪt͡sˈsaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.