TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

петуши́ться

thể chưa hoàn thành
petušítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên петуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

петуши́ться nghĩa là nổi nóng, nổi xung.

Nghĩa của петуши́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Nổi nóng, nổi xung, phát khùng.

Chia động từ петуши́ться

NgôiHiện tại
япетушу́сь
тыпетуши́шься
он / она́ / оно́петуши́тся
мыпетуши́мся
выпетуши́тесь
они́петуша́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + петушиться.

Quá khứ

Giống đực (он)петуши́лся
Giống cái (она́)петуши́лась
Giống trung (оно́)петуши́лось
Số nhiều (они́)петуши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)петуши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)петуши́тесь

Câu hỏi thường gặp

петушиться nghĩa là gì?

петушиться (động từ) nghĩa là nổi nóng, nổi xung.

петушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là петуши́ться (phiên âm Latinh petušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.