TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пехо́та

giống cáibất động vật
pexóta[pʲɪˈxotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пехо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пехо́та nghĩa là bộ binh.

Nghĩa của пехо́та

Danh từ

  1. Bộ binh.

Biến cách của пехо́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пехо́тапехо́ты
Sinh cách кого? чего?пехо́тыпехо́т
Tặng cách кому? чему?пехо́тепехо́там
Đối cách кого? что?пехо́тупехо́ты
Công cụ cách кем? чем?пехо́тойпехо́тами
Giới cách о ком? о чём?пехо́тепехо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пехота nghĩa là gì?

пехота (danh từ) nghĩa là bộ binh.

пехота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пехо́та (phiên âm Latinh pexóta, IPA [pʲɪˈxotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.