печа́ль
pečálʹ[pʲɪˈt͡ɕælʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên печа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
печа́ль nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của печа́ль
Danh từ
- [Nỗi, sự] buồn, buồn rầu, buồn thảm, sầu muộn, đau buồn, âu sầu, rầu rĩ.
- khẩu ngữ забота [sự] quan tâm, lo lắng.
- не твоя́ печальchẳng việc gì đến mày
- не́ было печа́лиthật là tai bay vạ gió, thật là trời giáng họa
Biến cách của печа́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | печа́ль | печа́ли |
| Sinh cách кого? чего? | печа́ли | печа́лей |
| Tặng cách кому? чему? | печа́ли | печа́лям |
| Đối cách кого? что? | печа́ль | печа́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | печа́лью | печа́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | печа́ли | печа́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
печаль nghĩa là gì?
печаль (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
печаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là печа́ль (phiên âm Latinh pečálʹ, IPA [pʲɪˈt͡ɕælʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.