TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́ль

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pečálʹ[pʲɪˈt͡ɕælʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́ль nghĩa là buồn, buồn rầu.

Nghĩa của печа́ль

Danh từ

  1. [Nỗi, sự] buồn, buồn rầu, buồn thảm, sầu muộn, đau buồn, âu sầu, rầu rĩ.
  2. khẩu ngữ забота [sự] quan tâm, lo lắng.
    • не твоя́ печальchẳng việc gì đến mày
    • не́ было печа́лиthật là tai bay vạ gió, thật là trời giáng họa

Biến cách của печа́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печа́льпеча́ли
Sinh cách кого? чего?печа́липеча́лей
Tặng cách кому? чему?печа́липеча́лям
Đối cách кого? что?печа́льпеча́ли
Công cụ cách кем? чем?печа́льюпеча́лями
Giới cách о ком? о чём?печа́липеча́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

печаль nghĩa là gì?

печаль (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.

печаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́ль (phiên âm Latinh pečálʹ, IPA [pʲɪˈt͡ɕælʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.