TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́льный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pečálʹnyj[pʲɪˈt͡ɕælʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́льный nghĩa là buồn, buồn rầu, buồn thảm, ảm đạm.

Nghĩa của печа́льный

Tính từ

  1. Buồn, buồn rầu, buồn bã, sầu muộn, âu sầu, rầu rĩ.
    • печальный челове́к[con] người buồn rầu
    • печальный взглядcái nhìn rầu rĩ (u sầu, âu sầu)
  2. вызывающий печаль Buồn thảm, ảm đạm, thê lương, bi ai.
  3. достойный сожаления Đáng thương, đáng buồn, thảm hại, thểu não, bi đát.
    • печа́льная у́частьsố phận đáng thương
    • печа́льная сла́ваtiếng xấu, xú danh, tiếng tăm thảm hại

Biến cách của печа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпеча́льныйпеча́льноепеча́льнаяпеча́льные
Sinh cáchпеча́льногопеча́льногопеча́льнойпеча́льных
Tặng cáchпеча́льномупеча́льномупеча́льнойпеча́льным
Đối cáchпеча́льный / печа́льногопеча́льноепеча́льнуюпеча́льные / печа́льных
Công cụ cáchпеча́льнымпеча́льнымпеча́льнойпеча́льными
Giới cáchпеча́льномпеча́льномпеча́льнойпеча́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của печа́льный

So sánh hơnпеча́льнее
So sánh nhấtпеча́льнейший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với печа́льный

Đồng nghĩa

Họ từ của печа́льный

Câu ví dụ với печа́льный

  • Это такая печальная история. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495663
  • Он умер печальной смертью. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3804038
  • Это печальная тенденция. Đó là một xu hướng đáng buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9949654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

печальный nghĩa là gì?

печальный (tính từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, buồn thảm, ảm đạm.

печальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́льный (phiên âm Latinh pečálʹnyj, IPA [pʲɪˈt͡ɕælʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.