TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́таться

thể chưa hoàn thành
pečátatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́таться nghĩa là được in, được ấn hành, được xuất bản.

Nghĩa của печа́таться

Động từ

  1. Được in.
  2. издаваться Được ấn hành, được xuất bản.
  3. публиковать свои произведения Đăng bài, đăng tác phẩm.
    • нача́ть печа́татьсяbắt đầu đăng bài trên báo chí

Chia động từ печа́таться

NgôiHiện tại
япеча́таюсь
тыпеча́таешься
он / она́ / оно́печа́тается
мыпеча́таемся
выпеча́таетесь
они́печа́таются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + печататься.

Quá khứ

Giống đực (он)печа́тался
Giống cái (она́)печа́талась
Giống trung (оно́)печа́талось
Số nhiều (они́)печа́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)печа́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)печа́тайтесь

Câu hỏi thường gặp

печататься nghĩa là gì?

печататься (động từ) nghĩa là được in, được ấn hành, được xuất bản.

печататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́таться (phiên âm Latinh pečátatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.