TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́тать

thể chưa hoàn thành
pečátatʹ[pʲɪˈt͡ɕatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́тать nghĩa là in, ấn loát, đăng.

Nghĩa của печа́тать

Động từ

  1. In, ấn loát; (на машине) đánh máy.
  2. публиковать Đăng.
    • фотоin ảnh, rửa ảnh

Cặp thể của печа́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ печа́тать

NgôiHiện tại
япеча́таю
тыпеча́таешь
он / она́ / оно́печа́тает
мыпеча́таем
выпеча́таете
они́печа́тают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + печатать.

Quá khứ

Giống đực (он)печа́тал
Giống cái (она́)печа́тала
Giống trung (оно́)печа́тало
Số nhiều (они́)печа́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)печа́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)печа́тайте

Họ từ của печа́тать

Câu ví dụ với печа́тать

  • Я печатаю сто страниц. Tôi in 100 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6872220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

печатать nghĩa là gì?

печатать (động từ) nghĩa là in, ấn loát, đăng.

печатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́тать (phiên âm Latinh pečátatʹ, IPA [pʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.