печа́тать
Dấu sắc trên печа́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
печа́тать nghĩa là in, ấn loát, đăng.
Nghĩa của печа́тать
Động từ
- In, ấn loát; (на машине) đánh máy.
- публиковать Đăng.
- фотоin ảnh, rửa ảnh
Cặp thể của печа́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ печа́тать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | печа́таю |
| ты | печа́таешь |
| он / она́ / оно́ | печа́тает |
| мы | печа́таем |
| вы | печа́таете |
| они́ | печа́тают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + печатать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | печа́тал |
| Giống cái (она́) | печа́тала |
| Giống trung (оно́) | печа́тало |
| Số nhiều (они́) | печа́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | печа́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | печа́тайте |
Họ từ của печа́тать
Câu ví dụ với печа́тать
- Я печатаю сто страниц. Tôi in 100 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6872220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
печатать nghĩa là gì?
печатать (động từ) nghĩa là in, ấn loát, đăng.
печатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là печа́тать (phiên âm Latinh pečátatʹ, IPA [pʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.