печа́тник
Dấu sắc trên печа́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
печа́тник nghĩa là người thợ in, công nhân ấn loát.
Nghĩa của печа́тник
Danh từ
- Người thợ in, công nhân ấn loát.
Biến cách của печа́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | печа́тник | печа́тники |
| Sinh cách кого? чего? | печа́тника | печа́тников |
| Tặng cách кому? чему? | печа́тнику | печа́тникам |
| Đối cách кого? что? | печа́тника | печа́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | печа́тником | печа́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | печа́тнике | печа́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
печатник nghĩa là gì?
печатник (danh từ) nghĩa là người thợ in, công nhân ấn loát.
печатник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là печа́тник (phiên âm Latinh pečátnik, IPA [pʲɪˈt͡ɕætʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.