TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́тник

giống đựcđộng vật
pečátnik[pʲɪˈt͡ɕætʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́тник nghĩa là người thợ in, công nhân ấn loát.

Nghĩa của печа́тник

Danh từ

  1. Người thợ in, công nhân ấn loát.

Biến cách của печа́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печа́тникпеча́тники
Sinh cách кого? чего?печа́тникапеча́тников
Tặng cách кому? чему?печа́тникупеча́тникам
Đối cách кого? что?печа́тникапеча́тников
Công cụ cách кем? чем?печа́тникомпеча́тниками
Giới cách о ком? о чём?печа́тникепеча́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

печатник nghĩa là gì?

печатник (danh từ) nghĩa là người thợ in, công nhân ấn loát.

печатник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́тник (phiên âm Latinh pečátnik, IPA [pʲɪˈt͡ɕætʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.