TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пече́ние

giống trungbất động vật
pečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пече́ние nghĩa là sự nướng, bỏ lò.

Nghĩa của пече́ние

Danh từ

  1. Sự nướng, bỏ lò.

Biến cách của пече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пече́ниепече́ния
Sinh cách кого? чего?пече́нияпече́ний
Tặng cách кому? чему?пече́ниюпече́ниям
Đối cách кого? что?пече́ниепече́ния
Công cụ cách кем? чем?пече́ниемпече́ниями
Giới cách о ком? о чём?пече́ниипече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

печение nghĩa là gì?

печение (danh từ) nghĩa là sự nướng, bỏ lò.

печение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пече́ние (phiên âm Latinh pečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.