пече́нье
Dấu sắc trên пече́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пече́нье nghĩa là bánh bích-quy, bánh quy.
Nghĩa của пече́нье
Danh từ
- Bánh bích-quy, bánh quy.
Biến cách của пече́нье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пече́нье | пече́нья |
| Sinh cách кого? чего? | пече́нья | пече́ний |
| Tặng cách кому? чему? | пече́нью | пече́ньям |
| Đối cách кого? что? | пече́нье | пече́нья |
| Công cụ cách кем? чем? | пече́ньем | пече́ньями |
| Giới cách о ком? о чём? | пече́нье | пече́ньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пече́нье
Câu ví dụ với пече́нье
- Он делает печенье. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239461
- Он готовит печенье. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2502632
- Он печёт печенье. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
печенье nghĩa là gì?
печенье (danh từ) nghĩa là bánh bích-quy, bánh quy.
печенье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пече́нье (phiên âm Latinh pečénʹje, IPA [pʲɪˈt͡ɕenʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.