TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́ть

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pečátʹ[pʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́ть nghĩa là in ấn, báo chí.

Nghĩa của печа́ть

Danh từ

  1. In ấn.
  2. Báo chí.
  3. Con dấu, ấn, triện.
  4. Ấn chương.

Biến cách của печа́ть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печа́тьпеча́ти
Sinh cách кого? чего?печа́типеча́тей
Tặng cách кому? чему?печа́типеча́тям
Đối cách кого? что?печа́тьпеча́ти
Công cụ cách кем? чем?печа́тьюпеча́тями
Giới cách о ком? о чём?печа́типеча́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của печа́ть

Câu hỏi thường gặp

печать nghĩa là gì?

печать (danh từ) nghĩa là in ấn, báo chí.

печать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́ть (phiên âm Latinh pečátʹ, IPA [pʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.