пе́чень
péčenʹ[ˈpʲet͡ɕɪnʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́чень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́чень nghĩa là gan.
Nghĩa của пе́чень
Danh từ
- [Lá, buồng] gan.
- боле́знь пе́чениbệnh đau gan
Biến cách của пе́чень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́чень | пе́чени |
| Sinh cách кого? чего? | пе́чени | пе́ченей |
| Tặng cách кому? чему? | пе́чени | пе́ченям |
| Đối cách кого? что? | пе́чень | пе́чени |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́ченью | пе́ченями |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́чени | пе́ченях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
печень nghĩa là gì?
печень (danh từ) nghĩa là gan.
печень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́чень (phiên âm Latinh péčenʹ, IPA [ˈpʲet͡ɕɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.