TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́чень

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
péčenʹ[ˈpʲet͡ɕɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́чень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́чень nghĩa là gan.

Nghĩa của пе́чень

Danh từ

  1. [Lá, buồng] gan.
    • боле́знь пе́чениbệnh đau gan

Biến cách của пе́чень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́ченьпе́чени
Sinh cách кого? чего?пе́ченипе́ченей
Tặng cách кому? чему?пе́ченипе́ченям
Đối cách кого? что?пе́ченьпе́чени
Công cụ cách кем? чем?пе́ченьюпе́ченями
Giới cách о ком? о чём?пе́ченипе́ченях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

печень nghĩa là gì?

печень (danh từ) nghĩa là gan.

печень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́чень (phiên âm Latinh péčenʹ, IPA [ˈpʲet͡ɕɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.