TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печни́к

giống đựcđộng vật
pečník[pʲɪt͡ɕˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печни́к nghĩa là người thợ lò, thợ xây lò.

Nghĩa của печни́к

Danh từ

  1. Người thợ lò, thợ xây lò.

Biến cách của печни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печни́кпечники́
Sinh cách кого? чего?печника́печнико́в
Tặng cách кому? чему?печнику́печника́м
Đối cách кого? что?печника́печнико́в
Công cụ cách кем? чем?печнико́мпечника́ми
Giới cách о ком? о чём?печнике́печника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

печник nghĩa là gì?

печник (danh từ) nghĩa là người thợ lò, thợ xây lò.

печник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печни́к (phiên âm Latinh pečník, IPA [pʲɪt͡ɕˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.