печно́й
pečnój[pʲɪt͡ɕˈnoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên печно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
печно́й nghĩa là bếp, lò sưởi.
Nghĩa của печно́й
Tính từ
- Thuộc về lò, bếp, lò sưởi, bếp lò, lò đốt.
- печна́я труба́[cái] ống khói
- печно́е отопле́ниеsự sưởi ấm bằng lò sưởi (bếp lò)
Biến cách của печно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | печно́й | печно́е | печна́я | печны́е |
| Sinh cách | печно́го | печно́го | печно́й | печны́х |
| Tặng cách | печно́му | печно́му | печно́й | печны́м |
| Đối cách | печно́й / печно́го | печно́е | печну́ю | печны́е / печны́х |
| Công cụ cách | печны́м | печны́м | печно́й | печны́ми |
| Giới cách | печно́м | печно́м | печно́й | печны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
печной nghĩa là gì?
печной (tính từ) nghĩa là bếp, lò sưởi.
печной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là печно́й (phiên âm Latinh pečnój, IPA [pʲɪt͡ɕˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.