TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пешехо́д

giống đựcđộng vật
pešexód[pʲɪʂɨˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пешехо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пешехо́д nghĩa là ngưòi đi bộ, khách bộ hành.

Nghĩa của пешехо́д

Danh từ

  1. Ngưòi đi bộ, khách bộ hành.

Biến cách của пешехо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пешехо́дпешехо́ды
Sinh cách кого? чего?пешехо́дапешехо́дов
Tặng cách кому? чему?пешехо́дупешехо́дам
Đối cách кого? что?пешехо́дапешехо́дов
Công cụ cách кем? чем?пешехо́домпешехо́дами
Giới cách о ком? о чём?пешехо́депешехо́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пешеход nghĩa là gì?

пешеход (danh từ) nghĩa là ngưòi đi bộ, khách bộ hành.

пешеход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пешехо́д (phiên âm Latinh pešexód, IPA [pʲɪʂɨˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.