пешко́м
Dấu sắc trên пешко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пешко́м nghĩa là bằng cách đi bộ, bộ hành.
Nghĩa của пешко́м
Phó từ
- Bằng cách đi bộ, bộ hành, đi chân.
- ходи́ть пешко́мđi bộ, đi chân; cuốc bộ (разг.)
Câu ví dụ với пешко́м
- Я всегда хожу в школу пешком. Tôi luôn đi bộ đến trường.Tatoeba #1555730
- Обычно я хожу в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777143
- Я обычно иду в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859204
- Я обычно хожу в школу пешком. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615289
- Пойдём пешком или поедем на машине? Chúng ta nên cuốc bộ hay đi xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682649
- Я редко хожу на работу пешком. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899076
- Старайся как можно больше ходить пешком. Hãy cố đi bộ nhiều nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7942828
- Я хожу в школу пешком. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #831890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пешком nghĩa là gì?
пешком (phó từ) nghĩa là bằng cách đi bộ, bộ hành.
пешком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пешко́м (phiên âm Latinh peškóm, IPA [pʲɪʂˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.