пиала́
giống cáibất động vật
pialá[pʲɪɐˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пиала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиала́ nghĩa là cái bát.
Nghĩa của пиала́
Danh từ
- Cái bát.
Biến cách của пиала́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пиала́ | пиалы́ |
| Sinh cách кого? чего? | пиалы́ | пиа́л |
| Tặng cách кому? чему? | пиале́ | пиала́м |
| Đối cách кого? что? | пиалу́ | пиалы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пиало́й | пиала́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пиале́ | пиала́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пиала nghĩa là gì?
пиала (danh từ) nghĩa là cái bát.
пиала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиала́ (phiên âm Latinh pialá, IPA [pʲɪɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.