TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пиала́

giống cáibất động vật
pialá[pʲɪɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пиала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пиала́ nghĩa là cái bát.

Nghĩa của пиала́

Danh từ

  1. Cái bát.

Biến cách của пиала́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пиала́пиалы́
Sinh cách кого? чего?пиалы́пиа́л
Tặng cách кому? чему?пиале́пиала́м
Đối cách кого? что?пиалу́пиалы́
Công cụ cách кем? чем?пиало́йпиала́ми
Giới cách о ком? о чём?пиале́пиала́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиала nghĩa là gì?

пиала (danh từ) nghĩa là cái bát.

пиала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пиала́ (phiên âm Latinh pialá, IPA [pʲɪɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.