пиани́но
Dấu sắc trên пиани́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиани́но nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.
Nghĩa của пиани́но
Danh từ
- [Chiếc, cái, đàn] dương cầm, pi-a-nô, pianô tủ.
- игра́ть на пиани́ноđánh dương cầm (pi-a-nô)
Họ từ của пиани́но
Câu ví dụ với пиани́но
- Он очень хорошо играет на пианино. Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2151185
- Том играет на пианино лучше Мэри. Tom đánh piano giỏi hơn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002633
- Кто научил тебя играть на пианино? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318033
- Кто учил тебя играть на пианино? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11223836
- Пианино дорогое, но машина дороже. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #393166
- Том играет на пианино лучше, чем Мэри. Tom đánh piano giỏi hơn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4002634
- Том больше не хочет играть на пианино. Tom không muốn chơi piano nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8782468
- Она день и ночь упражняется на пианино. Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12969936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пианино nghĩa là gì?
пианино (danh từ) nghĩa là dương cầm, pi-a-nô.
пианино đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиани́но (phiên âm Latinh pianíno, IPA [pʲɪɐˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.