пиани́ст
Dấu sắc trên пиани́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиани́ст nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.
Nghĩa của пиани́ст
Danh từ
- Nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm, người đánh pi-a-nô.
Biến cách của пиани́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пиани́ст | пиани́сты |
| Sinh cách кого? чего? | пиани́ста | пиани́стов |
| Tặng cách кому? чему? | пиани́сту | пиани́стам |
| Đối cách кого? что? | пиани́ста | пиани́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | пиани́стом | пиани́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | пиани́сте | пиани́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với пиани́ст
- Том - пианист. Tom là một người đánh piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5468895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пианист nghĩa là gì?
пианист (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.
пианист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиани́ст (phiên âm Latinh pianíst, IPA [pʲɪɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.