TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пивно́й

pivnój[pʲɪvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пивно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пивно́й nghĩa là Thuộc về bia.

Nghĩa của пивно́й

Tính từ

  1. Thuộc về bia.
    • пивна́я кру́жка[cái] cốc uống bia, cốc vại
    • пивной барquán bia

Biến cách của пивно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпивно́йпивно́епивна́япивны́е
Sinh cáchпивно́гопивно́гопивно́йпивны́х
Tặng cáchпивно́мупивно́мупивно́йпивны́м
Đối cáchпивно́й / пивно́гопивно́епивну́юпивны́е / пивны́х
Công cụ cáchпивны́мпивны́мпивно́йпивны́ми
Giới cáchпивно́мпивно́мпивно́йпивны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пивной nghĩa là gì?

пивной (tính từ) nghĩa là Thuộc về bia.

пивной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пивно́й (phiên âm Latinh pivnój, IPA [pʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.