пиани́стка
Dấu sắc trên пиани́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиани́стка nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.
Nghĩa của пиани́стка
Danh từ
- Nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm, người đánh pi-a-nô.
Biến cách của пиани́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пиани́стка | пиани́стки |
| Sinh cách кого? чего? | пиани́стки | пиани́сток |
| Tặng cách кому? чему? | пиани́стке | пиани́сткам |
| Đối cách кого? что? | пиани́стку | пиани́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | пиани́сткой | пиани́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | пиани́стке | пиани́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пианистка nghĩa là gì?
пианистка (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.
пианистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиани́стка (phiên âm Latinh pianístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.