TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пиани́стка

giống cáiđộng vật
pianístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пиани́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пиани́стка nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.

Nghĩa của пиани́стка

Danh từ

  1. Nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm, người đánh pi-a-nô.

Biến cách của пиани́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пиани́сткапиани́стки
Sinh cách кого? чего?пиани́сткипиани́сток
Tặng cách кому? чему?пиани́сткепиани́сткам
Đối cách кого? что?пиани́сткупиани́сток
Công cụ cách кем? чем?пиани́сткойпиани́стками
Giới cách о ком? о чём?пиани́сткепиани́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пианистка nghĩa là gì?

пианистка (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm.

пианистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пиани́стка (phiên âm Latinh pianístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.