TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пиа́стр

giống đựcbất động vật
piástr[pʲɪˈastr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пиа́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пиа́стр nghĩa là đồng bạc, đồng.

Nghĩa của пиа́стр

Danh từ

  1. Đồng bạc, đồng.

Biến cách của пиа́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пиа́стрпиа́стры
Sinh cách кого? чего?пиа́страпиа́стров
Tặng cách кому? чему?пиа́струпиа́страм
Đối cách кого? что?пиа́стрпиа́стры
Công cụ cách кем? чем?пиа́стромпиа́страми
Giới cách о ком? о чём?пиа́стрепиа́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиастр nghĩa là gì?

пиастр (danh từ) nghĩa là đồng bạc, đồng.

пиастр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пиа́стр (phiên âm Latinh piástr, IPA [pʲɪˈastr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.