TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пивна́я

giống cáibất động vật
pivnája[pʲɪvˈnajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пивна́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пивна́я nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

Nghĩa của пивна́я

Danh từ

  1. Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.

Biến cách của пивна́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пивна́япивны́е
Sinh cách кого? чего?пивно́йпивны́х
Tặng cách кому? чему?пивно́йпивны́м
Đối cách кого? что?пивну́юпивны́е
Công cụ cách кем? чем?пивно́йпивны́ми
Giới cách о ком? о чём?пивно́йпивны́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пивная nghĩa là gì?

пивная (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

пивная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пивна́я (phiên âm Latinh pivnája, IPA [pʲɪvˈnajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.