TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пигмента́ция

giống cáibất động vật
pigmentácija[pʲɪɡmʲɪnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пигмента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пигмента́ция nghĩa là sự nhiễm sắc tố, có sắc tố.

Nghĩa của пигмента́ция

Danh từ

  1. Sự nhiễm sắc tố, có sắc tố, nhiễm sắc.

Biến cách của пигмента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пигмента́цияпигмента́ции
Sinh cách кого? чего?пигмента́циипигмента́ций
Tặng cách кому? чему?пигмента́циипигмента́циям
Đối cách кого? что?пигмента́циюпигмента́ции
Công cụ cách кем? чем?пигмента́циейпигмента́циями
Giới cách о ком? о чём?пигмента́циипигмента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пигментация nghĩa là gì?

пигментация (danh từ) nghĩa là sự nhiễm sắc tố, có sắc tố.

пигментация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пигмента́ция (phiên âm Latinh pigmentácija, IPA [pʲɪɡmʲɪnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.