TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́джин

giống đựcbất động vật
pídžin[ˈpʲid͡ʐʐɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́джин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́джин nghĩa là pít-gin.

Nghĩa của пи́джин

Danh từ

  1. Pít-gin.

Biến cách của пи́джин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́джинпи́джины
Sinh cách кого? чего?пи́джинапи́джинов
Tặng cách кому? чему?пи́джинупи́джинам
Đối cách кого? что?пи́джинпи́джины
Công cụ cách кем? чем?пи́джиномпи́джинами
Giới cách о ком? о чём?пи́джинепи́джинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиджин nghĩa là gì?

пиджин (danh từ) nghĩa là pít-gin.

пиджин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́джин (phiên âm Latinh pídžin, IPA [ˈpʲid͡ʐʐɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.