пи́дор
Dấu sắc trên пи́дор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́дор nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày, pê đê, bóng.
Nghĩa của пи́дор
Danh từ
- Địt con mẹ mày, đụ má mày.
- Pê đê, bóng.
Biến cách của пи́дор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пи́дор | пи́доры |
| Sinh cách кого? чего? | пи́дора | пи́доров |
| Tặng cách кому? чему? | пи́дору | пи́дорам |
| Đối cách кого? что? | пи́дора | пи́доров |
| Công cụ cách кем? чем? | пи́дором | пи́дорами |
| Giới cách о ком? о чём? | пи́доре | пи́дорах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пи́дор
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пидор nghĩa là gì?
пидор (danh từ) nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày, pê đê, bóng.
пидор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́дор (phiên âm Latinh pídor, IPA [ˈpʲidər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.