TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́дор

giống đựcđộng vật
pídor[ˈpʲidər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́дор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́дор nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày, pê đê, bóng.

Nghĩa của пи́дор

Danh từ

  1. Địt con mẹ mày, đụ má mày.
  2. Pê đê, bóng.

Biến cách của пи́дор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́дорпи́доры
Sinh cách кого? чего?пи́дорапи́доров
Tặng cách кому? чему?пи́дорупи́дорам
Đối cách кого? что?пи́дорапи́доров
Công cụ cách кем? чем?пи́доромпи́дорами
Giới cách о ком? о чём?пи́дорепи́дорах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пи́дор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пидор nghĩa là gì?

пидор (danh từ) nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày, pê đê, bóng.

пидор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́дор (phiên âm Latinh pídor, IPA [ˈpʲidər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.