пика́нтность
Dấu sắc trên пика́нтность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пика́нтность nghĩa là sự cay.
Nghĩa của пика́нтность
Danh từ
- Sự cay.
- nghĩa bóng [sự, tính chất] thú vị, lý thú, khoái chá, giật gân, gây cấn.
- соблазнительность [tính chất] quyến rũ, cám dỗ.
Biến cách của пика́нтность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пика́нтность | пика́нтности |
| Sinh cách кого? чего? | пика́нтности | пика́нтностей |
| Tặng cách кому? чему? | пика́нтности | пика́нтностям |
| Đối cách кого? что? | пика́нтность | пика́нтности |
| Công cụ cách кем? чем? | пика́нтностью | пика́нтностями |
| Giới cách о ком? о чём? | пика́нтности | пика́нтностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пика́нтность
Câu hỏi thường gặp
пикантность nghĩa là gì?
пикантность (danh từ) nghĩa là sự cay.
пикантность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пика́нтность (phiên âm Latinh pikántnostʹ, IPA [pʲɪˈkantnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.