пика́нтный
Dấu sắc trên пика́нтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пика́нтный nghĩa là cay, có gia vị.
Nghĩa của пика́нтный
Tính từ
- Cay, có gia vị.
- nghĩa bóng Thú vị, lý thú, khoái chá, giật gân, gây cấn; (соблазнительность) [có sức] quyến dũ, cám dỗ.
Biến cách của пика́нтный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пика́нтный | пика́нтное | пика́нтная | пика́нтные |
| Sinh cách | пика́нтного | пика́нтного | пика́нтной | пика́нтных |
| Tặng cách | пика́нтному | пика́нтному | пика́нтной | пика́нтным |
| Đối cách | пика́нтный / пика́нтного | пика́нтное | пика́нтную | пика́нтные / пика́нтных |
| Công cụ cách | пика́нтным | пика́нтным | пика́нтной | пика́нтными |
| Giới cách | пика́нтном | пика́нтном | пика́нтной | пика́нтных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пикантный nghĩa là gì?
пикантный (tính từ) nghĩa là cay, có gia vị.
пикантный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пика́нтный (phiên âm Latinh pikántnyj, IPA [pʲɪˈkantnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.