пика́п
giống đựcbất động vật
pikáp[pʲɪˈkap]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пика́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пика́п nghĩa là chiếc ô tô hòm.
Nghĩa của пика́п
Danh từ
- Chiếc ô tô hòm.
Biến cách của пика́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пика́п | пика́пы |
| Sinh cách кого? чего? | пика́па | пика́пов |
| Tặng cách кому? чему? | пика́пу | пика́пам |
| Đối cách кого? что? | пика́п | пика́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | пика́пом | пика́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | пика́пе | пика́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пикап nghĩa là gì?
пикап (danh từ) nghĩa là chiếc ô tô hòm.
пикап đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пика́п (phiên âm Latinh pikáp, IPA [pʲɪˈkap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.