TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пике́т

giống đựcbất động vật
pikét[pʲɪˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пике́т nghĩa là đội canh phòng, đội tự vệ, đội bảo vệ.

Nghĩa của пике́т

Danh từ

  1. сторожевой отряд Đội canh phòng.
  2. во время забастовки, демонстрации Đội tự vệ, đội bảo vệ, đội canh gác.

Biến cách của пике́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пике́тпике́ты
Sinh cách кого? чего?пике́тапике́тов
Tặng cách кому? чему?пике́тупике́там
Đối cách кого? что?пике́тпике́ты
Công cụ cách кем? чем?пике́томпике́тами
Giới cách о ком? о чём?пике́тепике́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пике́т

Câu hỏi thường gặp

пикет nghĩa là gì?

пикет (danh từ) nghĩa là đội canh phòng, đội tự vệ, đội bảo vệ.

пикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пике́т (phiên âm Latinh pikét, IPA [pʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.