пике́т
Dấu sắc trên пике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пике́т nghĩa là đội canh phòng, đội tự vệ, đội bảo vệ.
Nghĩa của пике́т
Danh từ
- сторожевой отряд Đội canh phòng.
- во время забастовки, демонстрации Đội tự vệ, đội bảo vệ, đội canh gác.
Biến cách của пике́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пике́т | пике́ты |
| Sinh cách кого? чего? | пике́та | пике́тов |
| Tặng cách кому? чему? | пике́ту | пике́там |
| Đối cách кого? что? | пике́т | пике́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | пике́том | пике́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | пике́те | пике́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пике́т
Câu hỏi thường gặp
пикет nghĩa là gì?
пикет (danh từ) nghĩa là đội canh phòng, đội tự vệ, đội bảo vệ.
пикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пике́т (phiên âm Latinh pikét, IPA [pʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.