пикети́ровать
Dấu sắc trên пикети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пикети́ровать nghĩa là canh phòng, canh gác.
Nghĩa của пикети́ровать
Động từ
- Canh phòng, canh gác, gác. + đối cách
- пикети́ровать заво́дgác nhà máy (không cho những kẻ phá hoại bãi công lọt vào làm)
Chia động từ пикети́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пикети́рую |
| ты | пикети́руешь |
| он / она́ / оно́ | пикети́рует |
| мы | пикети́руем |
| вы | пикети́руете |
| они́ | пикети́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пикетировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пикети́ровал |
| Giống cái (она́) | пикети́ровала |
| Giống trung (оно́) | пикети́ровало |
| Số nhiều (они́) | пикети́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пикети́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пикети́руйте |
Câu hỏi thường gặp
пикетировать nghĩa là gì?
пикетировать (động từ) nghĩa là canh phòng, canh gác.
пикетировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пикети́ровать (phiên âm Latinh piketírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.