TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пики́рование

giống trungbất động vật
pikírovanije[pʲɪˈkʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пики́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пики́рование nghĩa là sự bổ nhào, nhào xuống.

Nghĩa của пики́рование

Danh từ

  1. Sự bổ nhào, nhào xuống.
    • бомбардиро́вка с пики́рования[sự] oanh tạc khi bổ nhào

Biến cách của пики́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пики́рованиепики́рования
Sinh cách кого? чего?пики́рованияпики́рований
Tặng cách кому? чему?пики́рованиюпики́рованиям
Đối cách кого? что?пики́рованиепики́рования
Công cụ cách кем? чем?пики́рованиемпики́рованиями
Giới cách о ком? о чём?пики́рованиипики́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пикирование nghĩa là gì?

пикирование (danh từ) nghĩa là sự bổ nhào, nhào xuống.

пикирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пики́рование (phiên âm Latinh pikírovanije, IPA [pʲɪˈkʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.