TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́ки

giống cáibất động vật
píki[ˈpʲikʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́ки nghĩa là con bích, pích.

Nghĩa của пи́ки

Danh từ

  1. Con bích, pích.

Biến cách của пи́ки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́ки
Sinh cách кого? чего?пи́к
Tặng cách кому? чему?пи́кам
Đối cách кого? что?пи́ки
Công cụ cách кем? чем?пи́ками
Giới cách о ком? о чём?пи́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пи́ки

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пики nghĩa là gì?

пики (danh từ) nghĩa là con bích, pích.

пики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́ки (phiên âm Latinh píki, IPA [ˈpʲikʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.