TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пикирова́ться

thể chưa hoàn thành
pikirovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пикирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пикирова́ться nghĩa là châm chọc nhau.

Nghĩa của пикирова́ться

Động từ

  1. Châm chọc (khích bác, xói mói, nói kháy, đấu khẩu) nhau.

Chia động từ пикирова́ться

NgôiHiện tại
япикиру́юсь
тыпикиру́ешься
он / она́ / оно́пикиру́ется
мыпикиру́емся
выпикиру́етесь
они́пикиру́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пикироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)пикирова́лся
Giống cái (она́)пикирова́лась
Giống trung (оно́)пикирова́лось
Số nhiều (они́)пикирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пикиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пикиру́йтесь

Câu hỏi thường gặp

пикироваться nghĩa là gì?

пикироваться (động từ) nghĩa là châm chọc nhau.

пикироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пикирова́ться (phiên âm Latinh pikirovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.