TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пикиро́вщик

giống đựcbất động vật
pikiróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пикиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пикиро́вщик nghĩa là [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.

Nghĩa của пикиро́вщик

Danh từ

  1. khẩu ngữ [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.

Biến cách của пикиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пикиро́вщикпикиро́вщики
Sinh cách кого? чего?пикиро́вщикапикиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?пикиро́вщикупикиро́вщикам
Đối cách кого? что?пикиро́вщикпикиро́вщики
Công cụ cách кем? чем?пикиро́вщикомпикиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?пикиро́вщикепикиро́вщиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пикировщик nghĩa là gì?

пикировщик (danh từ) nghĩa là [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.

пикировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пикиро́вщик (phiên âm Latinh pikiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.