пикиро́вщик
Dấu sắc trên пикиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пикиро́вщик nghĩa là [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.
Nghĩa của пикиро́вщик
Danh từ
- khẩu ngữ [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.
Biến cách của пикиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пикиро́вщик | пикиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | пикиро́вщика | пикиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | пикиро́вщику | пикиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | пикиро́вщик | пикиро́вщики |
| Công cụ cách кем? чем? | пикиро́вщиком | пикиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | пикиро́вщике | пикиро́вщиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пикировщик nghĩa là gì?
пикировщик (danh từ) nghĩa là [chiếc] máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhào.
пикировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пикиро́вщик (phiên âm Latinh pikiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.