пи́кнуть
Dấu sắc trên пи́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́кнуть nghĩa là thốt lên một tiếng.
Nghĩa của пи́кнуть
Động từ
- Thốt lên một tiếng.
- он пи́кнуть не сме́етanh ta không dám thốt lên một lời nào
- он и пи́кнуть не успе́л, как...ông ta chưa kịp thốt lên một tiếng thì...
- попро́буй то́лько пи́кнутьcâm miệng đi, ngậm tăm đi, thốt lên một tiếng thì liệu
Chia động từ пи́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пи́кну |
| ты | пи́кнешь |
| он / она́ / оно́ | пи́кнет |
| мы | пи́кнем |
| вы | пи́кнете |
| они́ | пи́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пи́кнул |
| Giống cái (она́) | пи́кнула |
| Giống trung (оно́) | пи́кнуло |
| Số nhiều (они́) | пи́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пи́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пи́кните |
Câu hỏi thường gặp
пикнуть nghĩa là gì?
пикнуть (động từ) nghĩa là thốt lên một tiếng.
пикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́кнуть (phiên âm Latinh píknutʹ, IPA [ˈpʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.