TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́кнуть

thể hoàn thành
píknutʹ[ˈpʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́кнуть nghĩa là thốt lên một tiếng.

Nghĩa của пи́кнуть

Động từ

  1. Thốt lên một tiếng.
    • он пи́кнуть не сме́етanh ta không dám thốt lên một lời nào
    • он и пи́кнуть не успе́л, как...ông ta chưa kịp thốt lên một tiếng thì...
    • попро́буй то́лько пи́кнутьcâm miệng đi, ngậm tăm đi, thốt lên một tiếng thì liệu

Chia động từ пи́кнуть

NgôiTương lai
япи́кну
тыпи́кнешь
он / она́ / оно́пи́кнет
мыпи́кнем
выпи́кнете
они́пи́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пи́кнул
Giống cái (она́)пи́кнула
Giống trung (оно́)пи́кнуло
Số nhiều (они́)пи́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пи́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пи́кните

Câu hỏi thường gặp

пикнуть nghĩa là gì?

пикнуть (động từ) nghĩa là thốt lên một tiếng.

пикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́кнуть (phiên âm Latinh píknutʹ, IPA [ˈpʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.