TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́ковый

píkovyj[ˈpʲikəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́ковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́ковый nghĩa là con pích.

Nghĩa của пи́ковый

Tính từ

  1. Thuộc về con bích, con pích.
    • пи́ковая да́ма[con] đầm bích, đầm pích

Biến cách của пи́ковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́ковыйпи́ковоепи́коваяпи́ковые
Sinh cáchпи́ковогопи́ковогопи́ковойпи́ковых
Tặng cáchпи́ковомупи́ковомупи́ковойпи́ковым
Đối cáchпи́ковый / пи́ковогопи́ковоепи́ковуюпи́ковые / пи́ковых
Công cụ cáchпи́ковымпи́ковымпи́ковойпи́ковыми
Giới cáchпи́ковомпи́ковомпи́ковойпи́ковых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пиковый nghĩa là gì?

пиковый (tính từ) nghĩa là con pích.

пиковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́ковый (phiên âm Latinh píkovyj, IPA [ˈpʲikəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.