пили́ть
Dấu sắc trên пили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пили́ть nghĩa là cưa, xẻ.
Nghĩa của пили́ть
Động từ
- Cưa, xẻ, cưa xẻ. + đối cách
Chia động từ пили́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пилю́ |
| ты | пи́лишь |
| он / она́ / оно́ | пи́лит |
| мы | пи́лим |
| вы | пи́лите |
| они́ | пи́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пилить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пили́л |
| Giống cái (она́) | пили́ла |
| Giống trung (оно́) | пили́ло |
| Số nhiều (они́) | пили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пили́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пили́те |
Họ từ của пили́ть
Câu ví dụ với пили́ть
- Чай, который мы там пили, был превосходен. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1506035
- Вы пили из моей чашки. Bạn uống cốc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373408
- Не пили эти деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11987524
- Не пилите эти деревья. Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11987526
- Что вы пили? Cậu đã uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2415929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пилить nghĩa là gì?
пилить (động từ) nghĩa là cưa, xẻ.
пилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пили́ть (phiên âm Latinh pilítʹ, IPA [pʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.