TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пила-ры́ба

giống cái
pila-rýba giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пила-ры́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пила-ры́ба nghĩa là con cá đuối cưa, cá cưa.

Nghĩa của пила-ры́ба

Danh từ

  1. Con cá đuối cưa, cá cưa (Pritis).

Câu hỏi thường gặp

пила-рыба nghĩa là gì?

пила-рыба (danh từ) nghĩa là con cá đuối cưa, cá cưa.

пила-рыба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пила-ры́ба (phiên âm Latinh pila-rýba); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.