пила-ры́ба
giống cái
pila-rýba
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пила-ры́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пила-ры́ба nghĩa là con cá đuối cưa, cá cưa.
Nghĩa của пила-ры́ба
Danh từ
- Con cá đuối cưa, cá cưa (Pritis).
Câu hỏi thường gặp
пила-рыба nghĩa là gì?
пила-рыба (danh từ) nghĩa là con cá đuối cưa, cá cưa.
пила-рыба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пила-ры́ба (phiên âm Latinh pila-rýba); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.