TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пилигри́м

giống đựcđộng vật
piligrím[pʲɪlʲɪˈɡrʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пилигри́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пилигри́м nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của пилигри́м

Danh từ

  1. Người hành hương.

Biến cách của пилигри́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пилигри́мпилигри́мы
Sinh cách кого? чего?пилигри́мапилигри́мов
Tặng cách кому? чему?пилигри́мупилигри́мам
Đối cách кого? что?пилигри́мапилигри́мов
Công cụ cách кем? чем?пилигри́момпилигри́мами
Giới cách о ком? о чём?пилигри́мепилигри́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пилигри́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пилигрим nghĩa là gì?

пилигрим (danh từ) nghĩa là người hành hương.

пилигрим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пилигри́м (phiên âm Latinh piligrím, IPA [pʲɪlʲɪˈɡrʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.