TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пилота́ж

giống đựcbất động vật
pilotáž[pʲɪɫɐˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пилота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пилота́ж nghĩa là thuật lái.

Nghĩa của пилота́ж

Danh từ

  1. Thuật lái [máy bay].
    • вы́сший пилота́жthuật lái cao cấp

Biến cách của пилота́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пилота́жпилота́жи
Sinh cách кого? чего?пилота́жапилота́жей
Tặng cách кому? чему?пилота́жупилота́жам
Đối cách кого? что?пилота́жпилота́жи
Công cụ cách кем? чем?пилота́жемпилота́жами
Giới cách о ком? о чём?пилота́жепилота́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пилотаж nghĩa là gì?

пилотаж (danh từ) nghĩa là thuật lái.

пилотаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пилота́ж (phiên âm Latinh pilotáž, IPA [pʲɪɫɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.