пилота́ж
giống đựcbất động vật
pilotáž[pʲɪɫɐˈtaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пилота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пилота́ж nghĩa là thuật lái.
Nghĩa của пилота́ж
Danh từ
- Thuật lái [máy bay].
- вы́сший пилота́жthuật lái cao cấp
Biến cách của пилота́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пилота́ж | пилота́жи |
| Sinh cách кого? чего? | пилота́жа | пилота́жей |
| Tặng cách кому? чему? | пилота́жу | пилота́жам |
| Đối cách кого? что? | пилота́ж | пилота́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | пилота́жем | пилота́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | пилота́же | пилота́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пилотаж nghĩa là gì?
пилотаж (danh từ) nghĩa là thuật lái.
пилотаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пилота́ж (phiên âm Latinh pilotáž, IPA [pʲɪɫɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.