TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пило́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pilót[pʲɪˈɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пило́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пило́т nghĩa là phi công, người lái.

Nghĩa của пило́т

Danh từ

  1. Phi công, người lái [máy bay].
    • пе́рвый пило́тphi công chính, [người] lái chính
    • второ́й пило́тphi công phụ, [người] lái phụ, phụ lái

Biến cách của пило́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пило́тпило́ты
Sinh cách кого? чего?пило́тапило́тов
Tặng cách кому? чему?пило́тупило́там
Đối cách кого? что?пило́тапило́тов
Công cụ cách кем? чем?пило́томпило́тами
Giới cách о ком? о чём?пило́тепило́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пило́т

Đồng nghĩa

Họ từ của пило́т

Câu ví dụ với пило́т

  • Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8093953
  • Том - хороший пилот. Tom là một phi công giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3040686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пилот nghĩa là gì?

пилот (danh từ) nghĩa là phi công, người lái.

пилот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пило́т (phiên âm Latinh pilót, IPA [pʲɪˈɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.