пилоти́ровать
Dấu sắc trên пилоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пилоти́ровать nghĩa là lái.
Nghĩa của пилоти́ровать
Động từ
- Lái [máy bay]. + đối cách
Chia động từ пилоти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пилоти́рую |
| ты | пилоти́руешь |
| он / она́ / оно́ | пилоти́рует |
| мы | пилоти́руем |
| вы | пилоти́руете |
| они́ | пилоти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пилотировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пилоти́ровал |
| Giống cái (она́) | пилоти́ровала |
| Giống trung (оно́) | пилоти́ровало |
| Số nhiều (они́) | пилоти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пилоти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пилоти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
пилотировать nghĩa là gì?
пилотировать (động từ) nghĩa là lái.
пилотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пилоти́ровать (phiên âm Latinh pilotírovatʹ, IPA [pʲɪɫɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.