TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пилоти́ровать

thể chưa hoàn thành
pilotírovatʹ[pʲɪɫɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пилоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пилоти́ровать nghĩa là lái.

Nghĩa của пилоти́ровать

Động từ

  1. Lái [máy bay]. + đối cách

Chia động từ пилоти́ровать

NgôiHiện tại
япилоти́рую
тыпилоти́руешь
он / она́ / оно́пилоти́рует
мыпилоти́руем
выпилоти́руете
они́пилоти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пилотировать.

Quá khứ

Giống đực (он)пилоти́ровал
Giống cái (она́)пилоти́ровала
Giống trung (оно́)пилоти́ровало
Số nhiều (они́)пилоти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пилоти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пилоти́руйте

Câu hỏi thường gặp

пилотировать nghĩa là gì?

пилотировать (động từ) nghĩa là lái.

пилотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пилоти́ровать (phiên âm Latinh pilotírovatʹ, IPA [pʲɪɫɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.